thorn apple
Định nghĩa
Danh từ: Cà độc dược – một loại cây thuộc chi Datura, thường có quả gai và chứa chất độc mạnh. Cây này có thể mọc hoang hoặc được trồng làm cảnh, nhưng cực kỳ nguy hiểm nếu ăn phải.
Ví dụ sử dụng
- (Cây cà độc dược rất độc và không nên chạm vào.)
- (Nông dân thường loại bỏ cà độc dược khỏi đồng ruộng để bảo vệ gia súc.)
- (Một số người nhầm lẫn sử dụng cà độc dược làm thuốc, điều này có thể gây tử vong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thorn apple" có thể chỉ riêng quả của cây, với đặc điểm có gai nhọn và hình dạng giống quả táo.
- The spiky fruit of the thorn apple is its most recognizable feature. (Quả có gai của cà độc dược là đặc điểm dễ nhận biết nhất của nó.)
- Trong văn cảnh thực vật học, thuật ngữ này thường dùng để phân biệt các loài trong chi .
- Botanists classify several species under the name thorn apple, including Datura stramonium. (Các nhà thực vật học phân loại nhiều loài dưới tên cà độc dược, bao gồm Datura stramonium.)
Biến thể và từ liên quan
- Apple of Sodom (quả táo Sô-đôm): một tên gọi khác của cà độc dược, ám chỉ tính độc hại.
- The apple of Sodom is a biblical reference often linked to the thorn apple. (Quả táo Sô-đôm là một ám chỉ trong Kinh Thánh thường liên quan đến cà độc dược.)
- Jimsonweed (cỏ dại Jimson): tên phổ biến khác của ở Bắc Mỹ.
- Jimsonweed is another name for the thorn apple plant. (Jimsonweed là một tên gọi khác của cây cà độc dược.)
Từ đồng nghĩa
- Cà độc dược: tên gọi chính trong tiếng Việt.
- Cà gai: một tên gọi khác, nhấn mạnh đặc điểm có gai.
Các cụm từ và thành ngữ liên quan
- "Poisonous as a thorn apple": độc như cà độc dược – một cách so sánh để chỉ thứ gì đó cực kỳ nguy hiểm.
- Beware of that snake; it's as poisonous as a thorn apple. (Hãy cẩn thận với con rắn đó; nó độc như cà độc dược vậy.)
- "To touch a thorn apple": chạm vào cà độc dược – nghĩa bóng chỉ hành động liều lĩnh hoặc nguy hiểm.
- Investing in that scheme is like touching a thorn apple. (Đầu tư vào kế hoạch đó giống như chạm vào cà độc dược.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "thorn apple"
